Máy hiện có ở cửa hàngXem Thêm

  • i5-7300U
  • 256GB
  • 8GB
  • Intel® UHD Graphics 620
  • 15.6
4.790.000 
  • I5-7300U
  • M2.SSD 256GB
  • 8GB
  • Intel® UHD Graphics 620
  • 14 inch FHD
4.790.000 
  • i5-10400H
  • M2.SSD
  • DDR4 2400MHz
  • Intel® UHD Graphics 630
  • 15.6
7.500.000 
  • i5- 8250u
  • M2.SSD
  • DDR4 2400MHz
  • Intel® UHD Graphics 620
  • 15.6
5.900.000 
  • i5-9300H
  • M2.SSD
  • DDR4 2400MHz
  • Intel® UHD Graphics 630
  • 15.6
7.500.000 
  • M2.SSD
  • DDR4 2400MHz
  • Intel UHD Graphics
  • 15.6
8.500.000 
  • i5-1145G7
  • M2.SSD
  • DDR4 2400MHz
  • Intel Iris Xe Graphics
  • 15.6
8.500.000 
  • i7-7820HQ
  • M2.SSD
  • DDR4 2400MHz
  • M2200M
  • 15.6
8.500.000 
  • i7-6820HQ
  • M2.SSD
  • DDR4 2400MHz
  • M2000M
  • 15.6
7.500.000 
  • Core i5-9300H
  • M2.SSD
  • DDR4 2400MHz
  • NVIDIA Geforce GTX 1650
  • 15.6
9.500.000 

Sản PhẩmXem Thêm

  • i5-7300U
  • 256GB
  • 8GB
  • Intel® UHD Graphics 620
  • 15.6
4.790.000 
  • I5-7300U
  • M2.SSD 256GB
  • 8GB
  • Intel® UHD Graphics 620
  • 14 inch FHD
4.790.000 
  • i5-10400H
  • M2.SSD
  • DDR4 2400MHz
  • Intel® UHD Graphics 630
  • 15.6
7.500.000 
  • i5- 8250u
  • M2.SSD
  • DDR4 2400MHz
  • Intel® UHD Graphics 620
  • 15.6
5.900.000 
  • i5-9300H
  • M2.SSD
  • DDR4 2400MHz
  • Intel® UHD Graphics 630
  • 15.6
7.500.000 
  • M2.SSD
  • DDR4 2400MHz
  • Intel UHD Graphics
  • 15.6
8.500.000 
  • i5-1145G7
  • M2.SSD
  • DDR4 2400MHz
  • Intel Iris Xe Graphics
  • 15.6
8.500.000 
  • i5-10210U
  • M2.SSD
  • DDR4 2400MHz
  • Intel UHD Graphics
  • 15.6
7.500.000 
  • i7-7820HQ
  • M2.SSD
  • DDR4 2400MHz
  • M2200M
  • 15.6
8.500.000 

Tin Tức Công nghệ

Hướng dẫn cách kiêm tra .Khi mua laptop cũ.

Ngoại hình: Kiểm tra bản lề, các cổng kết nối (USB, HDMI), và các vết nứt,

5 mẹo giúp tăng tuổi thọ pin laptop bền lâu theo thời gian mà không phải ai cũng biết

Pin Laptop của bạn có đang xuống cấp không phanh, khiến bạn luôn phải lo lắng tìm